KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 抱
Kanji Jōyō bậc trung học

抱 — ôm / bồng

Cao thủ (高手)ほう, だ, いだ, かか
Âm Hán Việt BÃO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

抱 (âm đọc: ほう, だ, いだ, かか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ôm / bồng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抱擁 (ôm ấp).

Thử ngay

抱 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaôm / bồng
Âm đọcほう, だ, いだ, かか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抱擁 (ôm ấp)

Cách đọc 抱

抱 đọc là ほう hoặc hoặc いだ hoặc かか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抱

  • ôm ấp
Học 抱 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 抱 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí