KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 抱
抱
Kanji Jōyō bậc trung học

抱 — “ôm / bồng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう, だ, いだ, かか
Âm Hán Việt BÃO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ôm / bồng” trong tiếng Nhật là 抱, đọc là hou, da, ida (ほう, だ, いだ, かか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抱擁 (ôm ấp).

Thử ngay

抱 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji抱
Nghĩaôm / bồng
Âm đọcほう, だ, いだ, かか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抱擁 (ôm ấp)

Cách đọc 抱

抱 đọc là hou (ほう) hoặc da (だ) hoặc ida (いだ) hoặc kaka (かか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抱

  • 抱擁ôm ấp
Học 抱 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 抱

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 抱 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí