“ôm / bồng” trong tiếng Nhật là 抱, đọc là hou, da, ida (ほう, だ, いだ, かか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抱擁 (ôm ấp).
抱 nghĩa là gì?
| Kanji | 抱 |
|---|---|
| Nghĩa | ôm / bồng |
| Âm đọc | ほう, だ, いだ, かか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 抱擁 (ôm ấp) |
抱 đọc là hou (ほう) hoặc da (だ) hoặc ida (いだ) hoặc kaka (かか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: