KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 賜
賜
Kanji Jōyō bậc trung học

賜 — “ban tặng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)し, たまわ, たま, たも
Bộ thủ ⾙ · bộ 154

“ban tặng” trong tiếng Nhật là 賜, đọc là shi, tamawa, tama (し, たまわ, たま, たも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 賜物 (vật ban tặng).

Thử ngay

賜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji賜
Nghĩaban tặng
Âm đọcし, たまわ, たま, たも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ賜物 (vật ban tặng)

Cách đọc 賜

賜 đọc là shi (し) hoặc tamawa (たまわ) hoặc tama (たま) hoặc tamo (たも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 賜

  • 賜物vật ban tặng
Học 賜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 賜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 賜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí