“ban tặng” trong tiếng Nhật là 賜, đọc là shi, tamawa, tama (し, たまわ, たま, たも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 賜物 (vật ban tặng).
賜 nghĩa là gì?
| Kanji | 賜 |
|---|---|
| Nghĩa | ban tặng |
| Âm đọc | し, たまわ, たま, たも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 賜物 (vật ban tặng) |
賜 đọc là shi (し) hoặc tamawa (たまわ) hoặc tama (たま) hoặc tamo (たも) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: