KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 修
修
Kanji Kyōiku

修 — “tu sửa” trong tiếng Nhật

Lớp 5しゅう, おさ
Âm Hán Việt TU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tu sửa” trong tiếng Nhật là 修, đọc là shuu, osa (しゅう, おさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 修理 (sửa chữa).

Thử ngay

修 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji修
Nghĩatu sửa
Âm đọcしゅう, おさ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ修理 (sửa chữa)

Cách đọc 修

修 đọc là shuu (しゅう) hoặc osa (おさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 修

  • 修理sửa chữa
  • 修繕sửa chữa
Học 修 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 修

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 修 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí