“tu sửa” trong tiếng Nhật là 修, đọc là shuu, osa (しゅう, おさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 修理 (sửa chữa).
修 nghĩa là gì?
自転車を修理する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: