“sứt chỉ / bung ra” trong tiếng Nhật là 綻, đọc là tan, hokoro (たん, ほころ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 破綻 (đổ vỡ, phá sản).
綻 nghĩa là gì?
| Kanji | 綻 |
|---|---|
| Nghĩa | sứt chỉ / bung ra |
| Âm đọc | たん, ほころ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 破綻 (đổ vỡ, phá sản) |
綻 đọc là tan (たん) hoặc hokoro (ほころ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: