KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 綻
綻
Kanji Jōyō bậc trung học

綻 — “sứt chỉ / bung ra” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たん, ほころ
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“sứt chỉ / bung ra” trong tiếng Nhật là 綻, đọc là tan, hokoro (たん, ほころ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 破綻 (đổ vỡ, phá sản).

Thử ngay

綻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji綻
Nghĩasứt chỉ / bung ra
Âm đọcたん, ほころ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ破綻 (đổ vỡ, phá sản)

Cách đọc 綻

綻 đọc là tan (たん) hoặc hokoro (ほころ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 綻

  • 破綻đổ vỡ, phá sản
Học 綻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 綻

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 綻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí