KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 羅
Kanji Jōyō bậc trung học

羅 — lụa mỏng / bày ra

Cao thủ (高手)ら, うすもの
Âm Hán Việt LA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

羅 (âm đọc: ら, うすもの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lụa mỏng / bày ra”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 網羅 (bao quát).

Thử ngay

羅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalụa mỏng / bày ra
Âm đọcら, うすもの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ網羅 (bao quát)

Cách đọc 羅

羅 đọc là hoặc うすもの tùy theo từ.

Từ vựng chứa 羅

  • bao quát
Học 羅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 羅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí