“kết thúc / cứu” trong tiếng Nhật là 済, đọc là sai, su (さい, す). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 経済 (kinh tế).
済 nghĩa là gì?
宿題はもう済んだ。
| Kanji | 済 |
|---|---|
| Nghĩa | kết thúc / cứu |
| Âm đọc | さい, す |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 経済 (kinh tế) |
済 đọc là sai (さい) hoặc su (す) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: