KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 粧
粧
Kanji Jōyō bậc trung học

粧 — “trang điểm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう
Bộ thủ ⽶ · bộ 119

“trang điểm” trong tiếng Nhật là 粧, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 化粧 (trang điểm).

Thử ngay

粧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji粧
Nghĩatrang điểm
Âm đọcしょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ化粧 (trang điểm)

Cách đọc 粧

粧 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 粧

  • 化粧trang điểm
Học 粧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 粧

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 粧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí