KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 羞
羞
Kanji Jōyō bậc trung học

羞 — “hổ thẹn / xấu hổ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅう, はじ, すすめ, は
Bộ thủ ⽺ · bộ 123

“hổ thẹn / xấu hổ” trong tiếng Nhật là 羞, đọc là shuu, haji, susume (しゅう, はじ, すすめ, は). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 羞恥 (nỗi hổ thẹn).

Thử ngay

羞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji羞
Nghĩahổ thẹn / xấu hổ
Âm đọcしゅう, はじ, すすめ, は
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ羞恥 (nỗi hổ thẹn)

Cách đọc 羞

羞 đọc là shuu (しゅう) hoặc haji (はじ) hoặc susume (すすめ) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 羞

  • 羞恥nỗi hổ thẹn
Học 羞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 羞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 羞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí