羞 (âm đọc: しゅう, はじ, すすめ, は; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hổ thẹn / xấu hổ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 羞恥 (nỗi hổ thẹn).
羞 nghĩa là gì?
| Kanji | 羞 |
|---|---|
| Nghĩa | hổ thẹn / xấu hổ |
| Âm đọc | しゅう, はじ, すすめ, は |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 羞恥 (nỗi hổ thẹn) |
羞 đọc là しゅう hoặc はじ hoặc すすめ hoặc は tùy theo từ.