端 (âm đọc: たん, はし, は, はた, -ばた, はな; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đầu mép / điểm cuối”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 端末 (thiết bị đầu cuối).
端 nghĩa là gì?
| Kanji | 端 |
|---|---|
| Nghĩa | đầu mép / điểm cuối |
| Âm đọc | たん, はし, は, はた, -ばた, はな |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 端末 (thiết bị đầu cuối) |
端 đọc là たん hoặc はし hoặc は hoặc はた hoặc -ばた hoặc はな tùy theo từ.