KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 末
末
Kanji Kyōiku

末 — “cuối / mạt” trong tiếng Nhật

Lớp 4まつ, ばつ, すえ
Âm Hán Việt MẠT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cuối / mạt” trong tiếng Nhật là 末, đọc là matsu, batsu, sue (まつ, ばつ, すえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 週末 (cuối tuần).

Thử ngay

末 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji末
Nghĩacuối / mạt
Âm đọcまつ, ばつ, すえ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ週末 (cuối tuần)

Cách đọc 末

末 đọc là matsu (まつ) hoặc batsu (ばつ) hoặc sue (すえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 末

  • 週末cuối tuần
  • 端末thiết bị đầu cuối
  • 粗末sơ sài, thô
Học 末 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 末

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 末 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí