KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 儀
Kanji Jōyō bậc trung học

儀 — nghi lễ / phép tắc

Cao thủ (高手)
Âm Hán Việt NGHI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

儀 (âm đọc: ぎ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nghi lễ / phép tắc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 儀式 (nghi thức).

Thử ngay

儀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanghi lễ / phép tắc
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ儀式 (nghi thức)

Cách đọc 儀

儀 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 儀

  • lễ nghĩa
  • nghi thức
Học 儀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 儀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí