“trào lên / phun ra” trong tiếng Nhật là 湧, đọc là yuu, you, yu (ゆう, よう, ゆ, わ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 湧水 (mạch nước phun).
湧 nghĩa là gì?
| Kanji | 湧 |
|---|---|
| Nghĩa | trào lên / phun ra |
| Âm đọc | ゆう, よう, ゆ, わ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 湧水 (mạch nước phun) |
湧 đọc là yuu (ゆう) hoặc you (よう) hoặc yu (ゆ) hoặc wa (わ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: