KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 湧
Kanji Jōyō bậc trung học

湧 — trào lên / phun ra

Cao thủ (高手)ゆう, よう, ゆ, わ
Âm Hán Việt RỤNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

湧 (âm đọc: ゆう, よう, ゆ, わ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trào lên / phun ra”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 湧水 (mạch nước phun).

Thử ngay

湧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrào lên / phun ra
Âm đọcゆう, よう, ゆ, わ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ湧水 (mạch nước phun)

Cách đọc 湧

湧 đọc là ゆう hoặc よう hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 湧

  • mạch nước phun
Học 湧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 湧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí