“thân mật / hòa thuận” trong tiếng Nhật là 睦, đọc là boku, moku, mutsu (ぼく, もく, むつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 親睦 (thân mật).
睦 nghĩa là gì?
| Kanji | 睦 |
|---|---|
| Nghĩa | thân mật / hòa thuận |
| Âm đọc | ぼく, もく, むつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 親睦 (thân mật) |
睦 đọc là boku (ぼく) hoặc moku (もく) hoặc mutsu (むつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: