KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 睦
Kanji Jōyō bậc trung học

睦 — thân mật / hòa thuận

Cao thủ (高手)ぼく, もく, むつ
Âm Hán Việt MỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

睦 (âm đọc: ぼく, もく, むつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thân mật / hòa thuận”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 親睦 (thân mật).

Thử ngay

睦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathân mật / hòa thuận
Âm đọcぼく, もく, むつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ親睦 (thân mật)

Cách đọc 睦

睦 đọc là ぼく hoặc もく hoặc むつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 睦

  • thân mật
Học 睦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 睦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí