“môi” trong tiếng Nhật là 唇, đọc là shin, kuchibiru (しん, くちびる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 唇 (môi).
唇 nghĩa là gì?
| Kanji | 唇 |
|---|---|
| Nghĩa | môi |
| Âm đọc | しん, くちびる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 唇 (môi) |
唇 đọc là shin (しん) hoặc kuchibiru (くちびる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: