KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 唇
Kanji Jōyō bậc trung học

唇 — môi

Cao thủ (高手)しん, くちびる
Âm Hán Việt THẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

唇 (âm đọc: しん, くちびる; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “môi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 唇 (môi).

Thử ngay

唇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamôi
Âm đọcしん, くちびる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ唇 (môi)

Cách đọc 唇

唇 đọc là しん hoặc くちびる tùy theo từ.

Học 唇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 唇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí