KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 唇
唇
Kanji Jōyō bậc trung học

唇 — “môi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しん, くちびる
Âm Hán Việt THẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“môi” trong tiếng Nhật là 唇, đọc là shin, kuchibiru (しん, くちびる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 唇 (môi).

Thử ngay

唇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji唇
Nghĩamôi
Âm đọcしん, くちびる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ唇 (môi)

Cách đọc 唇

唇 đọc là shin (しん) hoặc kuchibiru (くちびる) tùy theo từ.

Học 唇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 唇

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 唇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí