KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 閑
Kanji Jōyō bậc trung học

閑 — nhàn rỗi / thanh nhàn

Cao thủ (高手)かん
Âm Hán Việt NHÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

閑 (âm đọc: かん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nhàn rỗi / thanh nhàn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 閑静 (yên tĩnh).

Thử ngay

閑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanhàn rỗi / thanh nhàn
Âm đọcかん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ閑静 (yên tĩnh)

Cách đọc 閑

閑 đọc là かん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 閑

  • yên tĩnh
Học 閑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 閑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí