“đến / chí” trong tiếng Nhật là 至, đọc là shi, ita (し, いた). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夏至 (hạ chí).
至 nghĩa là gì?
駅から公園に至る道。
| Kanji | 至 |
|---|---|
| Nghĩa | đến / chí |
| Âm đọc | し, いた |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 夏至 (hạ chí) |
至 đọc là shi (し) hoặc ita (いた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: