KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 腰
腰
Kanji Jōyō bậc trung học

腰 — “eo / hông” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, こし
Âm Hán Việt YÊU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“eo / hông” trong tiếng Nhật là 腰, đọc là you, koshi (よう, こし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 腰痛 (đau lưng eo).

Thử ngay

腰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji腰
Nghĩaeo / hông
Âm đọcよう, こし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ腰痛 (đau lưng eo)

Cách đọc 腰

腰 đọc là you (よう) hoặc koshi (こし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 腰

  • 腰痛đau lưng eo
Học 腰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 腰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 腰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí