KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 腹
腹
Kanji Kyōiku

腹 — “bụng” trong tiếng Nhật

Lớp 6ふく, はら
Âm Hán Việt PHỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bụng” trong tiếng Nhật là 腹, đọc là fuku, hara (ふく, はら). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 腹痛 (đau bụng).

Thử ngay

腹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji腹
Nghĩabụng
Âm đọcふく, はら
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ腹痛 (đau bụng)

Cách đọc 腹

腹 đọc là fuku (ふく) hoặc hara (はら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 腹

  • 腹痛đau bụng
Học 腹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 腹

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 腹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí