KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 猶
Kanji Jōyō bậc trung học

猶 — vẫn / còn / do dự

Cao thủ (高手)ゆう, ゆ, なお
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

猶 (âm đọc: ゆう, ゆ, なお; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vẫn / còn / do dự”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 猶予 (gia hạn).

Thử ngay

猶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavẫn / còn / do dự
Âm đọcゆう, ゆ, なお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ猶予 (gia hạn)

Cách đọc 猶

猶 đọc là ゆう hoặc hoặc なお tùy theo từ.

Từ vựng chứa 猶

  • gia hạn
Học 猶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 猶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí