KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 猟
Kanji Jōyō bậc trung học

猟 — săn bắn

Cao thủ (高手)りょう, かり, か
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

猟 (âm đọc: りょう, かり, か; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “săn bắn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 狩猟 (săn bắn).

Thử ngay

猟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasăn bắn
Âm đọcりょう, かり, か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ狩猟 (săn bắn)

Cách đọc 猟

猟 đọc là りょう hoặc かり hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 猟

  • săn bắn
Học 猟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 猟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí