“tạm thời / giả” trong tiếng Nhật là 仮, đọc là ka, ketsu, kari (か, けつ, かり). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仮面 (mặt nạ).
仮 nghĩa là gì?
仮の名前を書く。
| Kanji | 仮 |
|---|---|
| Nghĩa | tạm thời / giả |
| Âm đọc | か, けつ, かり |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 仮面 (mặt nạ) |
仮 đọc là ka (か) hoặc ketsu (けつ) hoặc kari (かり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: