KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 継
継
Kanji Jōyō bậc trung học

継 — “nối tiếp / kế thừa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, つ, まま-
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“nối tiếp / kế thừa” trong tiếng Nhật là 継, đọc là kei, tsu, mama (けい, つ, まま-). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 継続 (tiếp tục).

Thử ngay

継 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji継
Nghĩanối tiếp / kế thừa
Âm đọcけい, つ, まま-
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ継続 (tiếp tục)

Cách đọc 継

継 đọc là kei (けい) hoặc tsu (つ) hoặc mama (まま-) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 継

  • 継続tiếp tục
Học 継 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 継

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 継 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí