KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 苦
苦
Kanji Kyōiku

苦 — “khổ / đắng” trong tiếng Nhật

Lớp 3く, くる, にが
Âm Hán Việt KHỔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khổ / đắng” trong tiếng Nhật là 苦, đọc là ku, kuru, niga (く, くる, にが). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 苦手 (không giỏi).

Thử ngay

苦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji苦
Nghĩakhổ / đắng
Âm đọcく, くる, にが
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ苦手 (không giỏi)

Cách đọc 苦

苦 đọc là ku (く) hoặc kuru (くる) hoặc niga (にが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 苦

  • 苦労くろうvất vả
  • 苦手không giỏi
Học 苦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 苦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí