KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 叫
Kanji Jōyō bậc trung học

叫 — kêu la / hét

Cao thủ (高手)きょう, さけ
Âm Hán Việt KHIẾU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

叫 (âm đọc: きょう, さけ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kêu la / hét”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 絶叫 (gào thét).

Thử ngay

叫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakêu la / hét
Âm đọcきょう, さけ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ絶叫 (gào thét)

Cách đọc 叫

叫 đọc là きょう hoặc さけ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 叫

  • gào thét
Học 叫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 叫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí