KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 叫
叫
Kanji Jōyō bậc trung học

叫 — “kêu la / hét” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, さけ
Âm Hán Việt KHIẾU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kêu la / hét” trong tiếng Nhật là 叫, đọc là kyou, sake (きょう, さけ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 絶叫 (gào thét).

Thử ngay

叫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji叫
Nghĩakêu la / hét
Âm đọcきょう, さけ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ絶叫 (gào thét)

Cách đọc 叫

叫 đọc là kyou (きょう) hoặc sake (さけ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 叫

  • 絶叫gào thét
Học 叫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 叫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 叫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí