“gấu áo / vạt áo” trong tiếng Nhật là 裾, đọc là kyo, ko, suso (きょ, こ, すそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 裾 (gấu áo / lai áo).
裾 nghĩa là gì?
| Kanji | 裾 |
|---|---|
| Nghĩa | gấu áo / vạt áo |
| Âm đọc | きょ, こ, すそ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 裾 (gấu áo / lai áo) |
裾 đọc là kyo (きょ) hoặc ko (こ) hoặc suso (すそ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: