KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 裾
Kanji Jōyō bậc trung học

裾 — gấu áo / vạt áo

Cao thủ (高手)きょ, こ, すそ
Bộ thủ ⾐ · bộ 145

裾 (âm đọc: きょ, こ, すそ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gấu áo / vạt áo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 裾 (gấu áo / lai áo).

Thử ngay

裾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagấu áo / vạt áo
Âm đọcきょ, こ, すそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ裾 (gấu áo / lai áo)

Cách đọc 裾

裾 đọc là きょ hoặc hoặc すそ tùy theo từ.

Học 裾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 裾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí