KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 幕
幕
Kanji Kyōiku

幕 — “màn / mạc” trong tiếng Nhật

Lớp 6まく, ばく
Bộ thủ ⼱ · bộ 50

“màn / mạc” trong tiếng Nhật là 幕, đọc là maku, baku (まく, ばく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 開幕 (khai mạc).

Thử ngay

幕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji幕
Nghĩamàn / mạc
Âm đọcまく, ばく
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ開幕 (khai mạc)

Cách đọc 幕

幕 đọc là maku (まく) hoặc baku (ばく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 幕

  • 開幕khai mạc
Học 幕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 幕

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 幕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí