“màn / mạc” trong tiếng Nhật là 幕, đọc là maku, baku (まく, ばく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 開幕 (khai mạc).
幕 nghĩa là gì?
劇の幕が開く。
| Kanji | 幕 |
|---|---|
| Nghĩa | màn / mạc |
| Âm đọc | まく, ばく |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 開幕 (khai mạc) |
幕 đọc là maku (まく) hoặc baku (ばく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: