澄 (âm đọc: ちょう, す, -す; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trong / trong trẻo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 澄清 (trong sạch).
澄 nghĩa là gì?
| Kanji | 澄 |
|---|---|
| Nghĩa | trong / trong trẻo |
| Âm đọc | ちょう, す, -す |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 澄清 (trong sạch) |
澄 đọc là ちょう hoặc す hoặc -す tùy theo từ.