KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 蛇
Kanji Jōyō bậc trung học

蛇 — con rắn

Cao thủ (高手)じゃ, だ, い, や, へび
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

蛇 (âm đọc: じゃ, だ, い, や, へび; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “con rắn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蛇 (con rắn).

Thử ngay

蛇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacon rắn
Âm đọcじゃ, だ, い, や, へび
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ蛇 (con rắn)

Cách đọc 蛇

蛇 đọc là じゃ hoặc hoặc hoặc hoặc へび tùy theo từ.

Học 蛇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 蛇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí