KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 魚
魚
Kanji Kyōiku

魚 — “cá” trong tiếng Nhật

Lớp 2ぎょ, さかな, うお
Âm Hán Việt NGƯ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cá” trong tiếng Nhật là 魚, đọc là gyo, sakana, uo (ぎょ, さかな, うお). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金魚 (cá vàng).

Thử ngay

魚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji魚
Nghĩacá
Âm đọcぎょ, さかな, うお
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ金魚 (cá vàng)

Cách đọc 魚

魚 đọc là gyo (ぎょ) hoặc sakana (さかな) hoặc uo (うお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 魚

  • 金魚cá vàng
Học 魚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 魚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 魚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí