“cá” trong tiếng Nhật là 魚, đọc là gyo, sakana, uo (ぎょ, さかな, うお). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金魚 (cá vàng).
魚 nghĩa là gì?
魚を たべます。
| Kanji | 魚 |
|---|---|
| Nghĩa | cá |
| Âm đọc | ぎょ, さかな, うお |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 金魚 (cá vàng) |
魚 đọc là gyo (ぎょ) hoặc sakana (さかな) hoặc uo (うお) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: