KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 窯
窯
Kanji Jōyō bậc trung học

窯 — “lò nung” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, かま
Bộ thủ ⽳ · bộ 116

“lò nung” trong tiếng Nhật là 窯, đọc là you, kama (よう, かま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 窯 (lò nung).

Thử ngay

窯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji窯
Nghĩalò nung
Âm đọcよう, かま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ窯 (lò nung)

Cách đọc 窯

窯 đọc là you (よう) hoặc kama (かま) tùy theo từ.

Học 窯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 窯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 窯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí