“nhạt / đạm” trong tiếng Nhật là 淡, đọc là tan, awa (たん, あわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 淡水 (nước ngọt).
淡 nghĩa là gì?
| Kanji | 淡 |
|---|---|
| Nghĩa | nhạt / đạm |
| Âm đọc | たん, あわ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 淡水 (nước ngọt) |
淡 đọc là tan (たん) hoặc awa (あわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: