KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 屈
屈
Kanji Jōyō bậc trung học

屈 — “cong / khuất phục” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)くつ, かが
Âm Hán Việt KHUẤT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cong / khuất phục” trong tiếng Nhật là 屈, đọc là kutsu, kaga (くつ, かが). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 屈折 (khúc xạ / bẻ cong).

Thử ngay

屈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji屈
Nghĩacong / khuất phục
Âm đọcくつ, かが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ屈折 (khúc xạ / bẻ cong)

Cách đọc 屈

屈 đọc là kutsu (くつ) hoặc kaga (かが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 屈

  • 屈指くっしhàng đầu
  • 屈折khúc xạ / bẻ cong
Học 屈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 屈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí