“hang / động” trong tiếng Nhật là 洞, đọc là dou, hora (どう, ほら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 洞窟 (hang động).
洞 nghĩa là gì?
| Kanji | 洞 |
|---|---|
| Nghĩa | hang / động |
| Âm đọc | どう, ほら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 洞窟 (hang động) |
洞 đọc là dou (どう) hoặc hora (ほら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: