KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 洞
洞
Kanji Jōyō bậc trung học

洞 — “hang / động” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)どう, ほら
Âm Hán Việt ĐỌNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hang / động” trong tiếng Nhật là 洞, đọc là dou, hora (どう, ほら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 洞窟 (hang động).

Thử ngay

洞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji洞
Nghĩahang / động
Âm đọcどう, ほら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ洞窟 (hang động)

Cách đọc 洞

洞 đọc là dou (どう) hoặc hora (ほら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 洞

  • 洞窟hang động
Học 洞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 洞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 洞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí