KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 洞
Kanji Jōyō bậc trung học

洞 — hang / động

Cao thủ (高手)どう, ほら
Âm Hán Việt ĐỌNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

洞 (âm đọc: どう, ほら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hang / động”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 洞窟 (hang động).

Thử ngay

洞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahang / động
Âm đọcどう, ほら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ洞窟 (hang động)

Cách đọc 洞

洞 đọc là どう hoặc ほら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 洞

  • hang động
Học 洞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 洞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí