KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 履
Kanji Jōyō bậc trung học

履 — đi (giày) / thực hiện

Cao thủ (高手)り, は
Bộ thủ ⼫ · bộ 44

履 (âm đọc: り, は; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đi (giày) / thực hiện”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 履歴 (lý lịch).

Thử ngay

履 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađi (giày) / thực hiện
Âm đọcり, は
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ履歴 (lý lịch)

Cách đọc 履

履 đọc là hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 履

  • 履歴lý lịch
Học 履 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 履 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí