“trấn an / dẹp yên” trong tiếng Nhật là 鎮, đọc là chin, shizu, osae (ちん, しず, おさえ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鎮圧 (trấn áp).
鎮 nghĩa là gì?
| Kanji | 鎮 |
|---|---|
| Nghĩa | trấn an / dẹp yên |
| Âm đọc | ちん, しず, おさえ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 鎮圧 (trấn áp) |
鎮 đọc là chin (ちん) hoặc shizu (しず) hoặc osae (おさえ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: