KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鎮
Kanji Jōyō bậc trung học

鎮 — trấn an / dẹp yên

Cao thủ (高手)ちん, しず, おさえ
Âm Hán Việt TRẤN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

鎮 (âm đọc: ちん, しず, おさえ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trấn an / dẹp yên”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鎮圧 (trấn áp).

Thử ngay

鎮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrấn an / dẹp yên
Âm đọcちん, しず, おさえ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鎮圧 (trấn áp)

Cách đọc 鎮

鎮 đọc là ちん hoặc しず hoặc おさえ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鎮

  • trấn áp
Học 鎮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鎮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí