KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 汁
Kanji Jōyō bậc trung học

汁 — nước / canh / nhựa

Cao thủ (高手)じゅう, しる, -しる, つゆ
Âm Hán Việt CHẤP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

汁 (âm đọc: じゅう, しる, -しる, つゆ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nước / canh / nhựa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 味噌汁 (canh miso).

Thử ngay

汁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanước / canh / nhựa
Âm đọcじゅう, しる, -しる, つゆ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ味噌汁 (canh miso)

Cách đọc 汁

汁 đọc là じゅう hoặc しる hoặc -しる hoặc つゆ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 汁

  • 噌汁canh miso
Học 汁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 汁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí