KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 検
検
Kanji Kyōiku

検 — “kiểm tra” trong tiếng Nhật

Lớp 5けん
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“kiểm tra” trong tiếng Nhật là 検, đọc là ken (けん). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 検査 (kiểm tra).

Thử ngay

検 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji検
Nghĩakiểm tra
Âm đọcけん
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ検査 (kiểm tra)

Cách đọc 検

検 đọc là ken (けん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 検

  • 検討けんとうxem xét
  • 検査kiểm tra
  • 検索tìm kiếm
  • 検閲kiểm duyệt
Học 検 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 検

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 検 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí