KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 索
Kanji Jōyō bậc trung học

索 — tìm kiếm / dây thừng

Cao thủ (高手)さく
Âm Hán Việt SÁCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

索 (âm đọc: さく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tìm kiếm / dây thừng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 検索 (tìm kiếm).

Thử ngay

索 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatìm kiếm / dây thừng
Âm đọcさく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ検索 (tìm kiếm)

Cách đọc 索

索 đọc là さく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 索

  • tìm kiếm
  • dò xét, truy vấn
Học 索 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 索 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí