KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 椎
椎
Kanji Jōyō bậc trung học

椎 — “đốt sống / cây dẻ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)つい, すい, つち, う
Âm Hán Việt CHÒI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đốt sống / cây dẻ” trong tiếng Nhật là 椎, đọc là tsui, sui, tsuchi (つい, すい, つち, う). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 脊椎 (cột sống).

Thử ngay

椎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji椎
Nghĩađốt sống / cây dẻ
Âm đọcつい, すい, つち, う
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ脊椎 (cột sống)

Cách đọc 椎

椎 đọc là tsui (つい) hoặc sui (すい) hoặc tsuchi (つち) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 椎

  • 脊椎cột sống
Học 椎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 椎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 椎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí