“đi theo / hầu” trong tiếng Nhật là 陪, đọc là bai (ばい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陪審 (bồi thẩm).
陪 nghĩa là gì?
| Kanji | 陪 |
|---|---|
| Nghĩa | đi theo / hầu |
| Âm đọc | ばい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 陪審 (bồi thẩm) |
陪 đọc là bai (ばい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: