KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 梗
梗
Kanji Jōyō bậc trung học

梗 — “bế tắc / nghẽn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, きょう, ふさぐ, やまにれ, おおむね
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“bế tắc / nghẽn” trong tiếng Nhật là 梗, đọc là kou, kyou, fusagu (こう, きょう, ふさぐ, やまにれ, おおむね). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 梗塞 (nghẽn tắc / nhồi máu).

Thử ngay

梗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji梗
Nghĩabế tắc / nghẽn
Âm đọcこう, きょう, ふさぐ, やまにれ, おおむね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ梗塞 (nghẽn tắc / nhồi máu)

Cách đọc 梗

梗 đọc là kou (こう) hoặc kyou (きょう) hoặc fusagu (ふさぐ) hoặc yamanire (やまにれ) hoặc oomune (おおむね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 梗

  • 梗塞nghẽn tắc / nhồi máu
Học 梗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 梗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 梗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí