KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 墾
Kanji Jōyō bậc trung học

墾 — khai khẩn / khai hoang

Cao thủ (高手)こん, は, ひら
Âm Hán Việt KHẨN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

墾 (âm đọc: こん, は, ひら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khai khẩn / khai hoang”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 開墾 (khai khẩn / khai hoang).

Thử ngay

墾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhai khẩn / khai hoang
Âm đọcこん, は, ひら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ開墾 (khai khẩn / khai hoang)

Cách đọc 墾

墾 đọc là こん hoặc hoặc ひら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 墾

  • khai khẩn / khai hoang
Học 墾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 墾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí