“khai khẩn / khai hoang” trong tiếng Nhật là 墾, đọc là kon, ha, hira (こん, は, ひら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 開墾 (khai khẩn / khai hoang).
墾 nghĩa là gì?
| Kanji | 墾 |
|---|---|
| Nghĩa | khai khẩn / khai hoang |
| Âm đọc | こん, は, ひら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 開墾 (khai khẩn / khai hoang) |
墾 đọc là kon (こん) hoặc ha (は) hoặc hira (ひら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: