KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 塞
塞
Kanji Jōyō bậc trung học

塞 — “bịt / chặn / tắc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そく, さい, ふさ, とりで, み
Âm Hán Việt TẮC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bịt / chặn / tắc” trong tiếng Nhật là 塞, đọc là soku, sai, fusa (そく, さい, ふさ, とりで, み). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 閉塞 (bế tắc / bịt kín).

Thử ngay

塞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji塞
Nghĩabịt / chặn / tắc
Âm đọcそく, さい, ふさ, とりで, み
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ閉塞 (bế tắc / bịt kín)

Cách đọc 塞

塞 đọc là soku (そく) hoặc sai (さい) hoặc fusa (ふさ) hoặc toride (とりで) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 塞

  • 梗塞nghẽn tắc / nhồi máu
  • 閉塞bế tắc / bịt kín
Học 塞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 塞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 塞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí