KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 桟
桟
Kanji Jōyō bậc trung học

桟 — “thanh gỗ ngang / cầu ván” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さん, せん, かけはし
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“thanh gỗ ngang / cầu ván” trong tiếng Nhật là 桟, đọc là san, sen, kakehashi (さん, せん, かけはし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 桟橋 (cầu tàu).

Thử ngay

桟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji桟
Nghĩathanh gỗ ngang / cầu ván
Âm đọcさん, せん, かけはし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ桟橋 (cầu tàu)

Cách đọc 桟

桟 đọc là san (さん) hoặc sen (せん) hoặc kakehashi (かけはし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 桟

  • 桟橋cầu tàu
Học 桟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 桟

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 桟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí