KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 桑
Kanji Jōyō bậc trung học

桑 — cây dâu tằm

Cao thủ (高手)そう, くわ
Âm Hán Việt TANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

桑 (âm đọc: そう, くわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cây dâu tằm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 桑 (cây dâu).

Thử ngay

桑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacây dâu tằm
Âm đọcそう, くわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ桑 (cây dâu)

Cách đọc 桑

桑 đọc là そう hoặc くわ tùy theo từ.

Học 桑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 桑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí