“cây dâu tằm” trong tiếng Nhật là 桑, đọc là sou, kuwa (そう, くわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 桑 (cây dâu).
桑 nghĩa là gì?
| Kanji | 桑 |
|---|---|
| Nghĩa | cây dâu tằm |
| Âm đọc | そう, くわ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 桑 (cây dâu) |
桑 đọc là sou (そう) hoặc kuwa (くわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: