KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 桑
桑
Kanji Jōyō bậc trung học

桑 — “cây dâu tằm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, くわ
Âm Hán Việt TANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cây dâu tằm” trong tiếng Nhật là 桑, đọc là sou, kuwa (そう, くわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 桑 (cây dâu).

Thử ngay

桑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji桑
Nghĩacây dâu tằm
Âm đọcそう, くわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ桑 (cây dâu)

Cách đọc 桑

桑 đọc là sou (そう) hoặc kuwa (くわ) tùy theo từ.

Học 桑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 桑

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 桑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí