KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 髄
Kanji Jōyō bậc trung học

髄 — tủy / tinh túy

Cao thủ (高手)ずい
Bộ thủ ⾻ · bộ 188

髄 (âm đọc: ずい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tủy / tinh túy”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 骨髄 (tủy xương).

Thử ngay

髄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatủy / tinh túy
Âm đọcずい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ骨髄 (tủy xương)

Cách đọc 髄

髄 đọc là ずい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 髄

  • tủy xương
Học 髄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 髄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí