KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 赴
Kanji Jōyō bậc trung học

赴 — đi đến (nhận việc)

Cao thủ (高手)ふ, おもむ
Âm Hán Việt PHÓ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

赴 (âm đọc: ふ, おもむ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đi đến (nhận việc)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 赴任 (đến nhậm chức).

Thử ngay

赴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađi đến (nhận việc)
Âm đọcふ, おもむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ赴任 (đến nhậm chức)

Cách đọc 赴

赴 đọc là hoặc おもむ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 赴

  • đến nhậm chức
Học 赴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 赴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí