KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 拶
Kanji Jōyō bậc trung học

拶 — ép sát / kề gần

Cao thủ (高手)さつ, せま
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

拶 (âm đọc: さつ, せま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ép sát / kề gần”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 挨拶 (chào hỏi).

Thử ngay

拶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaép sát / kề gần
Âm đọcさつ, せま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ挨拶 (chào hỏi)

Cách đọc 拶

拶 đọc là さつ hoặc せま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拶

  • chào hỏi
Học 拶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 拶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí