KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 束
束
Kanji Kyōiku

束 — “bó / ràng buộc” trong tiếng Nhật

Lớp 4そく, たば
Âm Hán Việt THÚT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bó / ràng buộc” trong tiếng Nhật là 束, đọc là soku, taba (そく, たば). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 約束 (lời hứa).

Thử ngay

束 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji束
Nghĩabó / ràng buộc
Âm đọcそく, たば
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ約束 (lời hứa)

Cách đọc 束

束 đọc là soku (そく) hoặc taba (たば) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 束

  • 結束けっそくđoàn kết
  • 約束やくそくcam kết
  • 拘束câu thúc
  • 束縛trói buộc
Học 束 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 束

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 束 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí