“bó / ràng buộc” trong tiếng Nhật là 束, đọc là soku, taba (そく, たば). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 約束 (lời hứa).
束 nghĩa là gì?
花を一束買う。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: