KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 縛
縛
Kanji Jōyō bậc trung học

縛 — “trói / buộc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ばく, しば
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“trói / buộc” trong tiếng Nhật là 縛, đọc là baku, shiba (ばく, しば). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 束縛 (trói buộc).

Thử ngay

縛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji縛
Nghĩatrói / buộc
Âm đọcばく, しば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ束縛 (trói buộc)

Cách đọc 縛

縛 đọc là baku (ばく) hoặc shiba (しば) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 縛

  • 束縛trói buộc
Học 縛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 縛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 縛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí